Bảng cầu tính từ 4 ngày trước 13-10-2026

Đầu 0 007 lần 014 lần 023 lần 036 lần 041 lần 055 lần 064 lần 077 lần 0815 lần 093 lần
Đầu 1 105 lần 1110 lần 129 lần 137 lần 143 lần 1610 lần 174 lần 1819 lần 1910 lần
Đầu 2 202 lần 2110 lần 229 lần 234 lần 246 lần 257 lần 268 lần 279 lần 2833 lần 296 lần
Đầu 3 309 lần 3110 lần 3214 lần 338 lần 345 lần 356 lần 362 lần 374 lần 3825 lần 397 lần
Đầu 4 403 lần 412 lần 422 lần 435 lần 446 lần 451 lần 461 lần 475 lần 4814 lần 495 lần
Đầu 5 505 lần 516 lần 526 lần 534 lần 547 lần 5510 lần 565 lần 579 lần 5819 lần 593 lần
Đầu 6 602 lần 617 lần 623 lần 631 lần 649 lần 6511 lần 6614 lần 6712 lần 6818 lần 696 lần
Đầu 7 704 lần 719 lần 728 lần 734 lần 7410 lần 7510 lần 767 lần 7722 lần 7821 lần 7911 lần
Đầu 8 808 lần 8113 lần 8212 lần 8312 lần 8412 lần 8519 lần 8615 lần 8715 lần 8849 lần 8917 lần
Đầu 9 901 lần 912 lần 921 lần 932 lần 941 lần 953 lần 962 lần 971 lần 989 lần 994 lần

Kết quả cụ thể hàng ngày

Chi tiết cầu biên độ: 4 ngày tính từ ngày 13-10-2026. Cặp số: - xuất hiện: lần. Vị trí số ghép lên cầu >>

Kết quả miền Bắc ngày 12/10/2026

5HR - 1HR - 2HR - 13HR - 12HR - 3HR
ĐB 38287
G.1 32680
G.2 1282456761
G.3 183374386808556154581220670045
G.4 1882087590968272
G.5 588861879926301687247781
G.6 957840830
G.7 49863875
Bảng lô tô
06 16 24 24 26 30 37 38 40
45 49 56 57 58 61 68 72 75
75 80 81 82 86 87 87 88 96

Kết quả miền Bắc ngày 11/10/2026

6HQ - 4HQ - 1HQ - 9HQ - 2HQ - 11HQ
ĐB 07363
G.1 72224
G.2 0485134366
G.3 909462343186643978980257567447
G.4 5081353953149141
G.5 311783567751461794841491
G.6 867355653
G.7 53890641
Bảng lô tô
06 14 17 17 24 31 39 41 41
43 46 47 51 51 53 53 55 56
63 66 67 75 81 84 89 91 98

Kết quả miền Bắc ngày 10/10/2026

2HP - 14HP - 15HP - 7HP - 16HP - 6HP - 1HP - 3HP
ĐB 82153
G.1 06534
G.2 6339488321
G.3 220666926714493912442935079479
G.4 0497156331102236
G.5 852751783276022201338922
G.6 890786604
G.7 30711843
Bảng lô tô
04 10 18 21 22 22 27 30 33
34 36 43 44 50 53 63 66 67
71 76 78 79 86 90 93 94 97

Kết quả miền Bắc ngày 09/10/2026

13HN - 4HN - 10HN - 14HN - 3HN - 8HN
ĐB 20635
G.1 62182
G.2 5131518206
G.3 387152816341109309026235162675
G.4 0604715297811451
G.5 173492775401317259243454
G.6 665590854
G.7 02130363
Bảng lô tô
01 02 02 03 04 06 09 13 15
15 24 34 35 51 51 52 54 54
63 63 65 72 75 77 81 82 90

Kết quả miền Bắc ngày 08/10/2026

8HM - 5HM - 12HM - 9HM - 2HM - 10HM
ĐB 43339
G.1 24043
G.2 7471112682
G.3 582351964374473849024385551235
G.4 7146709281331240
G.5 767978340669015520594896
G.6 875691244
G.7 26353706
Bảng lô tô
02 06 11 26 33 34 35 35 35
37 39 40 43 43 44 46 55 55
59 69 73 75 79 82 91 92 96
⇒ Ngoài ra các bạn xem thêm: