Bảng cầu tính từ 4 ngày trước 13-10-2026

Đầu 0 001 lần 011 lần 024 lần 031 lần 043 lần 063 lần 084 lần 091 lần
Đầu 1 102 lần 111 lần 121 lần 172 lần 181 lần 191 lần
Đầu 2 202 lần 224 lần 232 lần 241 lần 251 lần 261 lần 272 lần 284 lần
Đầu 3 303 lần 321 lần 341 lần 351 lần 361 lần 381 lần
Đầu 4 421 lần 441 lần 462 lần 483 lần
Đầu 5 501 lần 511 lần 521 lần 532 lần 543 lần 551 lần 562 lần 571 lần 583 lần 591 lần
Đầu 6 601 lần 642 lần 652 lần 684 lần
Đầu 7 702 lần 711 lần 721 lần 731 lần 743 lần 751 lần 761 lần 783 lần 791 lần
Đầu 8 807 lần 815 lần 826 lần 833 lần 841 lần 856 lần 863 lần 875 lần 883 lần 893 lần
Đầu 9 901 lần 971 lần

Kết quả cụ thể hàng ngày

Chi tiết cầu biên độ: 4 ngày tính từ ngày 13-10-2026. Cặp số: - xuất hiện: lần. Vị trí số ghép lên cầu >>

Kết quả miền Bắc ngày 12/10/2026

5HR - 1HR - 2HR - 13HR - 12HR - 3HR
ĐB 38287
G.1 32680
G.2 1282456761
G.3 183374386808556154581220670045
G.4 1882087590968272
G.5 588861879926301687247781
G.6 957840830
G.7 49863875
Bảng lô tô
06 16 24 24 26 30 37 38 40
45 49 56 57 58 61 68 72 75
75 80 81 82 86 87 87 88 96

Kết quả miền Bắc ngày 11/10/2026

6HQ - 4HQ - 1HQ - 9HQ - 2HQ - 11HQ
ĐB 07363
G.1 72224
G.2 0485134366
G.3 909462343186643978980257567447
G.4 5081353953149141
G.5 311783567751461794841491
G.6 867355653
G.7 53890641
Bảng lô tô
06 14 17 17 24 31 39 41 41
43 46 47 51 51 53 53 55 56
63 66 67 75 81 84 89 91 98

Kết quả miền Bắc ngày 10/10/2026

2HP - 14HP - 15HP - 7HP - 16HP - 6HP - 1HP - 3HP
ĐB 82153
G.1 06534
G.2 6339488321
G.3 220666926714493912442935079479
G.4 0497156331102236
G.5 852751783276022201338922
G.6 890786604
G.7 30711843
Bảng lô tô
04 10 18 21 22 22 27 30 33
34 36 43 44 50 53 63 66 67
71 76 78 79 86 90 93 94 97

Kết quả miền Bắc ngày 09/10/2026

13HN - 4HN - 10HN - 14HN - 3HN - 8HN
ĐB 20635
G.1 62182
G.2 5131518206
G.3 387152816341109309026235162675
G.4 0604715297811451
G.5 173492775401317259243454
G.6 665590854
G.7 02130363
Bảng lô tô
01 02 02 03 04 06 09 13 15
15 24 34 35 51 51 52 54 54
63 63 65 72 75 77 81 82 90

Kết quả miền Bắc ngày 08/10/2026

8HM - 5HM - 12HM - 9HM - 2HM - 10HM
ĐB 43339
G.1 24043
G.2 7471112682
G.3 582351964374473849024385551235
G.4 7146709281331240
G.5 767978340669015520594896
G.6 875691244
G.7 26353706
Bảng lô tô
02 06 11 26 33 34 35 35 35
37 39 40 43 43 44 46 55 55
59 69 73 75 79 82 91 92 96
⇒ Ngoài ra các bạn xem thêm: